EP4SGX230KF40I4N vs EP4SGX230DF29I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX230KF40I4N bằng Intel và EP4SGX230DF29I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX230KF40I4N EP4SGX230DF29I3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Device Family Stratix IV GX —
Logic Elements 228,000 228000
Logic Array Blocks (LABs) 9120 —
User I/O Pins 744 —
Total Embedded Memory Bits 17,544,192 (17.5 Mbit) —
Maximum Internal Frequency 800 MHz —
Process Technology 40 nm —
Transceivers Multi-gigabit transceivers up to 8.5 Gbps —
Hộp 1517-BBGA / FCBGA, 29 mm x 29 mm —
Điện áp cung cấp 0.9 V core —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (industrial) -40C to +100C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Lead-free (per Altera datasheet) Compliant (per distributor listing)
Design Software Quartus II (recommended 13.0 or later) —
Device Type FPGA - Field Programmable Gate Array —
Family — Stratix IV GX
Series — EP4SGX230
Number of LABs/CLBs — 9120
Number of Logic Elements/Cells — 228000
Total RAM Bits — 17544192
Number of I/O — 372
Voltage - Supply — 0.87 V to 0.93 V
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 780-FBGA (29x29 mm)
Programmable — Not Verified (per distributor listing)
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá