EP4SGX290NF45I3N vs EP4SGX290NF45I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX290NF45I3N bằng Intel và EP4SGX290NF45I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX290NF45I3N EP4SGX290NF45I3N - Stratix IV GX 291K LEs FPGA 1932-FCBGA | Intel

EP4SGX290NF45I3N - Stratix IV GX 291K LEs FPGA 1932-FCBGA | Intel

EP4SGX290NF45I3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX290NF45I3N EP4SGX290NF45I4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Stratix IV GX —
Logic Elements 291,200 291,200
Embedded Memory 17,661,952 bits 17,661,952 bits
Maximum User I/O 920 —
LABs/CLBs 11,648 —
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Hộp 1932-BBGA, FC-FBGA (NF45, 45 mm) 1932-ball FC-BGA (NF45)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Speed Grade I3 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) -40C to +100C (industrial)
Transceivers Up to 36 multi-gigabit transceivers 36 channels up to 8.5 Gbps
Maximum Transceiver Rate 8.5 Gbps —
DSP Blocks Yes (variable-precision, 18×18 multipliers) —
PLLs 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Family — Stratix IV GX
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 113,600
Logic Array Blocks (LABs) — 11,648
Embedded 18x18 Multipliers — 832
User I/Os — 920
PLL / DCM Count — [DATA_NEEDED: PLL/DCM exact count]
PCIe Hard IP — Yes (Gen1/Gen2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá