EP4SGX290NF45I4N vs EP4SE820F43C3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX290NF45I4N bằng Intel và EP4SE820F43C3G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX290NF45I4N EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N ✓ Hoạt động
Altera
EP4SE820F43C3G EP4SE820F43C3G - Stratix IV E 813K LEs FPGA | Intel (Altera)

EP4SE820F43C3G - Stratix IV E 813K LEs FPGA | Intel (Altera)

EP4SE820F43C3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX290NF45I4N EP4SE820F43C3G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV
Logic Elements 291,200 813,050 LE
LABs/CLBs 11,648 —
Total RAM Bits 17,661,952 —
User I/O Count 920 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Core Voltage 0.87 V to 0.93 V —
Process Technology 40 nm —
Transceivers 8.5 Gbps multi-gigabit (GX) —
Hộp 1932-BBGA, FCBGA (NF45) 1760-BBGA, FCBGA (F43)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (flip-chip BGA)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
JESD-609 Code e1 —
Package Body Material Plastic / Epoxy —
Terminal Form Ball —
Package Code BGA —
Series — Stratix IV E
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 325,220 ALM
Embedded Memory — 32.51 Mbit
User I/O Pins — 1120
DSP Blocks — Yes (variable-precision DSP)
Process Node — 40 nm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial grade C3)
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
REACH Status — REACH Unaffected
Packaging — Tray
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá