EP4SGX290NF45I4N vs EP4SGX360HF35I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX290NF45I4N bằng Intel và EP4SGX360HF35I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX290NF45I4N EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N ✓ Hoạt động
Intel
EP4SGX360HF35I4N EP4SGX360HF35I4N - Stratix IV GX FPGA 353.6K LE 1152-BGA | Intel

EP4SGX360HF35I4N - Stratix IV GX FPGA 353.6K LE 1152-BGA | Intel

EP4SGX360HF35I4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX290NF45I4N EP4SGX360HF35I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX —
Logic Elements 291,200 353,600
LABs/CLBs 11,648 14,144
Total RAM Bits 17,661,952 —
User I/O Count 920 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Core Voltage 0.87 V to 0.93 V —
Process Technology 40 nm 40 nm
Transceivers 8.5 Gbps multi-gigabit (GX) Integrated multi-gigabit transceivers (up to 8.5 Gbps per Stratix IV GX family spec)
Hộp 1932-BBGA, FCBGA (NF45) 1152-BBGA, FCBGA (35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
JESD-609 Code e1 —
Package Body Material Plastic / Epoxy —
Terminal Form Ball —
Package Code BGA —
Series — Stratix IV GX
Total Block Memory — 23,105,536 bits
Number of I/O — 564
Voltage - Supply — 0.9 V core
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (TJ)
Speed Grade — I4 (industrial)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá