EP4SGX360FF35C3N vs EP4SGX360FF35C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360FF35C3N bằng Intel và EP4SGX360FF35C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360FF35C3N EP4SGX360FF35C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix IV GX Stratix IV GX
Number of Logic Elements 353,600 —
Number of LABs/CLBs 14,144 —
Total RAM Bits 23,105,536 —
Number of User I/O 564 —
Hộp 1152-BBGA, FCBGA (FF35, 35 mm) 1152-FBGA (35x35 mm), FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage Supply 0.87 V to 0.93 V —
Supply Voltage Range 0.87 V to 0.93 V (core) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Speed Grade C3 —
Transceivers Up to 24 channels at up to 8.5 Gbps —
DSP Blocks 48 (18x18 multipliers) Yes (dedicated)
Lead-Free Yes Yes
Process Technology 40 nm 40 nm
Family — Stratix IV GX FPGA
Logic Elements (LE) — 353,600
Logic Array Blocks (LAB) — 14,144
Embedded Memory — 23,105,536 bits
User I/O Pins — 564
Core Voltage — 0.9 V (0.87 V to 0.93 V)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0 C to 85 C
Grade — Commercial
Speed/Package Grade — FF35
Kiểu bộ nhớ — TriMatrix (MLAB + M9K + M144K blocks)
Hard Memory Controller — DDR/DDR2/DDR3, QDRII+, RLDRAM II
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá