EP4SGX360FF35C4 vs EP4SGX360HF35C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360FF35C4 bằng Intel và EP4SGX360HF35C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX360HF35C4 EP4SGX360HF35C4 - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 564 I/O | Intel

EP4SGX360HF35C4 - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 564 I/O | Intel

EP4SGX360HF35C4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360FF35C4 EP4SGX360HF35C4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 353600 353,600
Number of LABs/CLBs 14144 —
Total RAM Bits 23105536 —
Number of I/O 564 —
Number of Transceivers 8 —
Core Voltage 0.9 V —
Process Technology 40 nm 40 nm
Hộp 1152-BBGA, FCBGA (flip-chip) 1152-ball FC-FBGA, 35 mm × 35 mm
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Lead-Free Yes (per BGA finish) Yes
Supplier Device Package 1152-FBGA —
Logic Array Blocks (LABs) — 14,144
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 141,440
User I/Os — 564
Total Embedded Memory — 23,105,536 bits
Core Supply Voltage — 0.9 V
PLLs — 8 (4 enhanced + 4 fast PLLs)
Temperature Grade — Commercial (0 °C to +85 °C)
Speed Grade — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá