EP4SGX360FH29C3N vs EP4SGX360FH29C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360FH29C3N bằng Intel và EP4SGX360FH29C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX360FH29C3N EP4SGX360FH29C3N - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX360FH29C3N - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX360FH29C3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360FH29C3N EP4SGX360FH29C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 353,600 —
Number of LABs/CLBs 14,144 —
Total RAM Bits 23,105,536 —
User I/Os 289 —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Process Technology 40 nm 40 nm
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] 24 (up to 8.5 Gbps)
Max Transceiver Data Rate 8.5 Gbps —
PCI Express Support Gen1 / Gen2 hard IP —
Hộp 780-FBGA, FC-HFBGA 780-FCBGA, FC-HFBGA (FH29)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to 85C (commercial)
Speed Grade C3 C4 (mid-tier)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant / Lead-free
Design Tool Quartus II —
Logic Elements (LE) — 353,600
LABs/CLBs — 14,144
Total Memory Bits — 23,105,536
Number of User I/Os — 289
Embedded Multipliers (18x18) — 1,288
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 3 (168 Hours)
Peak Reflow Temperature — 40 s max

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá