EP4SGX360FH29C3N vs EP4SGX360HF35C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360FH29C3N bằng Intel và EP4SGX360HF35C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX360FH29C3N EP4SGX360FH29C3N - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX360FH29C3N - Stratix IV GX FPGA, 353.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX360FH29C3N ✓ Hoạt động
Altera
EP4SGX360HF35C3N EP4SGX360HF35C3N - 353K LE Stratix IV GX FPGA | Altera

EP4SGX360HF35C3N - 353K LE Stratix IV GX FPGA | Altera

EP4SGX360HF35C3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360FH29C3N EP4SGX360HF35C3N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 353,600 —
Number of LABs/CLBs 14,144 —
Total RAM Bits 23,105,536 —
User I/Os 289 564
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Process Technology 40 nm 40 nm
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count] —
Max Transceiver Data Rate 8.5 Gbps —
PCI Express Support Gen1 / Gen2 hard IP —
Hộp 780-FBGA, FC-HFBGA 1152-ball FCBGA (HF35), 35 mm × 35 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Speed Grade C3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Design Tool Quartus II —
Logic Elements (LE) — 353,600
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
LABs / CLBs — 14,144
Total Embedded Memory — 23,105,536 bits
DSP Blocks (9-bit × 9-bit multipliers) — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Transceivers — 8 channels up to 8.5 Gbps
Tray Standard Quantity — [DATA_NEEDED: tray qty]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá