EP4SGX360NF45C4N vs EP4SGX290NF45I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360NF45C4N bằng Intel và EP4SGX290NF45I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX290NF45I4N EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N - 290K LE Stratix IV GX FPGA | Intel

EP4SGX290NF45I4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360NF45C4N EP4SGX290NF45I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Device EP4SGX360 —
Logic Elements 353,600 291,200
Adaptive Logic Modules (ALMs) 14,144 LABs / 141,440 ALMs —
Embedded Memory (bits) 23,105,536 —
Maximum User I/Os 920 —
Process Technology 40 nm TSMC 40 nm
Core Voltage (VCC) 0.9 V —
Hộp 1932-ball FCBGA (NF45) 1932-BBGA, FCBGA (NF45)
Package Code F1932 / NF45 BGA
Speed Grade C4 (fastest) —
Temperature Grade Commercial (0 C to 85 C) —
Lead-Free / RoHS Compliant (lead-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Embedded Transceivers [DATA_NEEDED: number of transceiver channels for NF45 package] —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count for this device/package] —
LABs/CLBs — 11,648
Total RAM Bits — 17,661,952
User I/O Count — 920
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Core Voltage — 0.87 V to 0.93 V
Transceivers — 8.5 Gbps multi-gigabit (GX)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant
JESD-609 Code — e1
Package Body Material — Plastic / Epoxy
Terminal Form — Ball

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá