EP4SGX360NF45C4N vs EP4SGX360NF45I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360NF45C4N bằng Intel và EP4SGX360NF45I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360NF45C4N EP4SGX360NF45I3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Device EP4SGX360 —
Logic Elements 353,600 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 14,144 LABs / 141,440 ALMs —
Embedded Memory (bits) 23,105,536 23,105,536
Maximum User I/Os 920 —
Process Technology 40 nm TSMC TSMC 40 nm
Core Voltage (VCC) 0.9 V 0.9 V
Hộp 1932-ball FCBGA (NF45) 1932-ball FC-BGA (NF45)
Package Code F1932 / NF45 —
Speed Grade C4 (fastest) I3
Temperature Grade Commercial (0 C to 85 C) —
Lead-Free / RoHS Compliant (lead-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Embedded Transceivers [DATA_NEEDED: number of transceiver channels for NF45 package] —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count for this device/package] —
Logic Elements (LE) — 353,600
Adaptive Logic Modules (ALM) — 141,440
Maximum User I/O — 920
Transceiver Data Rate (max) — 8.5 Gbps
Transceiver Count — 24 (GX)
Package Dimensions — 45 mm x 45 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
RoHS Compliance — Yes (lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá