EP4SGX530HH35I4N vs EP4SGX530HH35I3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX530HH35I4N bằng Intel và EP4SGX530HH35I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4SGX530HH35I4N - 531k LE Stratix IV GX FPGA, 1152-BGA | Intel
EP4SGX530HH35I4N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX530HH35I4N | EP4SGX530HH35I3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix IV GX | Stratix IV GX |
| Series | EP4SGX530 | — |
| Logic Elements | 531,200 | 531,200 |
| LABs/CLBs | 21,248 | — |
| Total RAM Bits | 28,033,024 | — |
| Number of I/O | 564 | — |
| Number of Transceivers | 24 (per Stratix IV GX family) | — |
| Transceiver Data Rate (max) | 8.5 Gbps (per family datasheet) | 8.5 Gbps |
| Number of PLLs | 12 | — |
| Core Voltage | 0.87 V to 1.00 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 1152-BBGA, FCBGA (35 mm) | 1152-ball FCBGA (HBGA), 42.5 x 42.5 mm, 1.0 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | 3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free, N suffix) | Compliant |
| Temperature Grade Suffix | I4N = industrial, lead-free | — |
| Speed Grade | I4 | — |
| Process Node | 40 nm TSMC | 40 nm |
| Device Type | — | FPGA - Field Programmable Gate Array |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 21,248 |
| Embedded Memory (bits) | — | 28,033,024 |
| Logic Blocks / LABs | — | 21,248 |
| Maximum User I/Os | — | 564 |
| DSP Blocks | — | 1,024 (18x18 multipliers) |
| Transceivers | — | 24 channels |
| PLLs | — | 8 (fractional support) |
| Internal Frequency (max) | — | 800 MHz |
| Lead-Free | — | Yes |