EP4SGX530KH40C2N vs EP4SGX530KH40C4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX530KH40C2N bằng Intel và EP4SGX530KH40C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4SGX530KH40C2N - 531K LEs Stratix IV GX FPGA, 1517-FCBGA | Intel
EP4SGX530KH40C2N ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP4SGX530KH40C4 - Stratix IV GX FPGA, 531K LE, 744 I/O, 1517-BGA | Intel
EP4SGX530KH40C4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX530KH40C2N | EP4SGX530KH40C4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | Stratix IV GX | — |
| Logic Elements | 531,200 | 531,200 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 21,248 | 21,248 |
| Embedded Memory Bits | 28,033,024 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | 212,480 | — |
| DSP Blocks | 24 | — |
| 18x18 Multipliers | 1,024 | — |
| Maximum User I/O Pins | 744 | — |
| Transceivers | Up to 48 (GX) | — |
| Maximum Transceiver Data Rate | 8.5 Gbps | — |
| PCI Express Hard IP Blocks | 4 | — |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm TSMC |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Hộp | 1517-ball FCBGA (KH40) | 1517-BBGA / FCBGA (42.5 x 42.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (flip-chip BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | 0 °C to 85 °C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Series | — | Stratix IV GX |
| User I/O Pins | — | 744 |
| Total Embedded Memory | — | 28,033,024 bits (28 Mb) |
| Number of Transceivers | — | 48 (per device) |
| Max Transceiver Data Rate | — | 8.5 Gbps |
| Core Supply Voltage | — | 0.9 V |
| Internal Reference Frequency | — | 800 MHz (typ, per datasheet overview) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Configuration Memory | — | SRAM-based (volatile) |