EP4SGX530NF45C2N vs EP4SGX360NF45C2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX530NF45C2N bằng Altera và EP4SGX360NF45C2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP4SGX530NF45C2N EP4SGX530NF45C2N - Stratix IV GX FPGA 531K LE FCBGA-1932 | Altera

EP4SGX530NF45C2N - Stratix IV GX FPGA 531K LE FCBGA-1932 | Altera

EP4SGX530NF45C2N ✓ Hoạt động
Intel
EP4SGX360NF45C2N EP4SGX360NF45C2N - Stratix IV GX FPGA 353K LEs | Intel | FBGA-1932

EP4SGX360NF45C2N - Stratix IV GX FPGA 353K LEs | Intel | FBGA-1932

EP4SGX360NF45C2N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX530NF45C2N EP4SGX360NF45C2N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 531,200 353,600
Adaptive Logic Modules (ALMs) 212,480 —
Embedded Memory Bits 28,033,024 23,105,536
Maximum User I/O 920 —
Logic Array Blocks (LABs) 21,248 14,144
Number of Transceivers 24 —
Transceiver Data Rate (max) 8.5 Gbps —
18x18 Multipliers 1,600 —
PLLs 12 —
Global Clocks 16 —
Speed Grade -2 -2 (commercial performance)
Hộp 1932-ball FCBGA (NF45, 45 mm, 1.0 mm pitch) 1932-ball FC-FBGA
Process Node 40 nm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (flip-chip BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
User I/Os — 920
Embedded Memory Type — M9K + MLAB
Process Technology — 40 nm
Core Voltage (VCCINT) — 0.9 V
Transceivers — Hard multi-gigabit transceivers up to 8.5 Gbps
PCI Express Hard IP — Gen1/Gen2 with x1/x2/x4 support
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 85C (commercial, N suffix in legacy Altera marking)
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free / RoHS — Yes (compliant)
Configuration — JTAG / Fast Passive Parallel / Active Serial (EPCS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá