EP4SGX530NF45C2NES vs EP4SGX530NF45C4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX530NF45C2NES bằng Intel và EP4SGX530NF45C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4SGX530NF45C2NES - Stratix IV GX FPGA, 531K LE, 1932-FBGA | Intel
EP4SGX530NF45C2NES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX530NF45C2NES | EP4SGX530NF45C4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix IV GX | — |
| Logic Elements | 531,200 | 531,200 |
| Adaptive Logic Modules (CLBs) | 21,248 | — |
| Embedded Memory | 28,033,024 bits (approx. 27.2 Mbit / 3,423 Kbit per M9K block) | — |
| Maximum User I/O | 920 | — |
| DSP Blocks | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| Transceivers | Multi-gigabit transceivers (up to 12.5 Gbps) | Multi-gigabit transceivers (GX family) |
| Core Voltage VCC | 0.87 V to 0.93 V | — |
| Maximum Core Frequency | 800 MHz | — |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm CMOS |
| Hộp | 1932-ball FBGA (FCBGA), 45 mm x 45 mm | 1932-ball Flip-Chip BGA (FC-FBGA), 42.5 x 42.5 mm |
| JEDEC Package Code | S-PBGA-B | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0C to +85C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (FC-BGA) |
| Lead-Free / RoHS | Yes (LEAD FREE per datasheet) | — |
| Configuration Modes | Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG | — |
| Hard IP Blocks | PCI Express, Memory Controllers, DSP blocks | — |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy (per Stratix IV family status) | — |
| Device Family | — | Stratix IV GX |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 21,248 |
| Embedded Memory Bits | — | 28,033,024 (28 Mb) |
| User I/O Count | — | 920 |
| Maximum Internal Frequency | — | 800 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 0.9 V |
| Speed Grade | — | C4 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +85 C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |