EP4SGX70DF29C2XG vs EP4CGX75DF27I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX70DF29C2XG bằng Intel và EP4CGX75DF27I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX70DF29C2XG EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX75DF27I7N EP4CGX75DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA 73.9K LE | Intel

EP4CGX75DF27I7N - Cyclone IV GX FPGA 73.9K LE | Intel

EP4CGX75DF27I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX70DF29C2XG EP4CGX75DF27I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Stratix IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 72,600 73,920
Embedded Memory 7,564,880 bits 4,257,792 bits (M9K blocks)
Maximum User I/O 372 —
Process Technology 40 nm 60 nm
Core Voltage 0.9 V —
Hộp 780-FBGA (29x29 mm) FBGA-672 (27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Transceiver Speed Up to 8.5 Gbps —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 364 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tray Packaging Yes —
Device Model — EP4CGX75
User I/O Count — 310
Supply Voltage - Core — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial, I7)
Number of Transceivers — 8 channels
Transceiver Data Rate — 3.125 Gbps
Hard PCIe Block — Gen1 x1/x2/x4 (PIPE)
Number of PLLs — 8
Number of I/O Banks — 8
Configuration Modes — JTAG, AS, AP, PS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá