EP4SGX70DF29C2XG vs EP4SGX230DF29I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX70DF29C2XG bằng Intel và EP4SGX230DF29I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX70DF29C2XG EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX70DF29C2XG EP4SGX230DF29I3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements (LE) 72,600 —
Embedded Memory 7,564,880 bits —
Maximum User I/O 372 —
Process Technology 40 nm —
Core Voltage 0.9 V —
Hộp 780-FBGA (29x29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Transceiver Speed Up to 8.5 Gbps —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 364 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Lead-Free Yes —
Tray Packaging Yes —
Series — EP4SGX230
Logic Elements — 228000
Number of LABs/CLBs — 9120
Number of Logic Elements/Cells — 228000
Total RAM Bits — 17544192
Number of I/O — 372
Voltage - Supply — 0.87 V to 0.93 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (TJ)
Hộp / Vỏ — 780-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 780-FBGA (29x29 mm)
Programmable — Not Verified (per distributor listing)
Part Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá