EP4SGX70DF29I4N vs EP4SGX70DF29C2XG So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX70DF29I4N bằng Intel và EP4SGX70DF29C2XG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4SGX70DF29C2XG EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG - Stratix IV GX FPGA, 72.6K LE, 780-FBGA | Intel

EP4SGX70DF29C2XG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX70DF29I4N EP4SGX70DF29C2XG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Logic Elements 72,600 —
Logic Array Blocks (LABs/CLBs) 2,904 —
Total RAM Bits 7,564,880 —
User I/Os 372 —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Process Technology 40 nm 40 nm
Hộp 780-BBGA, FC-FBGA (DF29), 29 x 29 mm 780-FBGA (29x29 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Speed Grade I4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (lead free per supplier listings) —
Cell Count 72,600 cells —
Maximum Frequency 717 MHz —
Supplier Package Code FBGA-780 (DF29) —
Logic Elements (LE) — 72,600
Embedded Memory — 7,564,880 bits
Maximum User I/O — 372
Transceiver Speed — Up to 8.5 Gbps
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: number of transceiver channels]
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 364
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (commercial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Tray Packaging — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá