EP4SGX70HF35C4G vs EP4SGX70HF35C3G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP4SGX70HF35C4G bằng Intel và EP4SGX70HF35C3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP4SGX70HF35C4G - Stratix IV GX FPGA 70K LEs, 1152-FBGA | Intel
EP4SGX70HF35C4G ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP4SGX70HF35C4G | EP4SGX70HF35C3G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix IV GX | — |
| Logic Elements | 72,600 | 72,600 |
| Embedded Memory Bits | 7,564,880 | — |
| User I/O Count | 488 | 488 |
| Total Memory Bits | 7.5 Mb | — |
| Transceivers (MGT) | Up to 8 channels | — |
| Transceiver Data Rate | Up to 8.5 Gbps per channel | — |
| Hard IP for PCIe | Gen1/Gen2 x1/x2/x4 | — |
| DSP Blocks | Variable-precision 18x18 / 36x36 | — |
| Process Technology | 40 nm low-power | 40 nm |
| Core Voltage | 0.9 V | — |
| Hộp | 1152-ball FCBGA (FineLine BGA) | 1152-BBGA, FCBGA (35 mm × 35 mm) |
| Speed Grade | C4 | HF35 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (flip-chip BGA) | Surface Mount |
| Series | — | Stratix IV GX |
| LABs/CLBs | — | 2,904 |
| Total RAM Bits | — | 7,564,880 |
| Number of Transceivers | — | 8 |
| Transceiver Data Rate (max) | — | 3.125 Gbps |
| Core Supply Voltage | — | 0.87 V to 0.93 V |
| Operating Temperature (Junction) | — | 0°C to 85°C |
| Temperature Grade | — | Commercial (C3) |
| Configuration Method | — | Passive Serial, Fast Passive Parallel, Active Serial, JTAG |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |