EP610DI-30N vs EP610DI-30 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DI-30N bằng Altera và EP610DI-30 bằng Rochester Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610DI-30 - 16-Macrocell Classic EPLD, 30ns, CERDIP-24 | Rochester Electronics
EP610DI-30 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DI-30N | EP610DI-30 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Rochester Electronics |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EP610 | Classic EP610 |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Usable Gates | 300 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 30 ns | 30 ns |
| Maximum Frequency | 33.3 MHz (system); 100 MHz (pipelined) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V ±5% | — |
| Hộp | CDIP-24 (Ceramic DIP, windowed) | CERDIP-24 (windowed, UV-erasable) |
| Số chân | 24 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Process Technology | CMOS | — |
| Programming Method | UV-erasable (windowed ceramic) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (DIP) | Through-Hole |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | N/A (through-hole, non-surface-mount) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Pipelined Data Rate | — | 100 MHz |
| Technology | — | CMOS |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single supply) |
| Programmable Elements | — | EPROM (UV-erasable, windowed) |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Logic Capacity | — | [DATA_NEEDED: usable gates / logic capacity] |
| Lead-Free | — | unknown |
| Original Manufacturer | — | Altera (now Intel) |
| Current Supplier | — | Rochester Electronics (authorized continuing source) |