EP610ILI-12 vs EP610PC-20T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610ILI-12 bằng Altera và EP610PC-20T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610ILI-12 | EP610PC-20T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | Classic EPLD (EP610) | Classic EPLD |
| Usable Gates | 300 | 300 gates |
| Macro Cells | 16 | — |
| Speed Grade (tpd) | 12 ns | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | — |
| Supply Voltage (Vpp) | [DATA_NEEDED: Vpp programming voltage] | — |
| Operating Frequency (max) | 83.3 MHz | — |
| Logic Elements | [DATA_NEEDED: exact LE count] | — |
| User I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Dedicated Inputs | 4 | — |
| Technology | CMOS EPROM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | 0C to +70C (Commercial) |
| Hộp | 28-pin PLCC (J-Lead) | 24-pin PDIP (Plastic DIP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Programmable Security Bit | Yes | — |
| TTL Compatibility | 100 TTL emulation | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Logic Elements / Macrocells | — | 16 macrocells |
| Propagation Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 62.5 MHz |
| Pipelined Data Rate | — | up to 100 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Number of Dedicated Inputs | — | 16 |
| Number of I/O Pins | — | 16 |
| Programmable Output Enable | — | Yes (per macrocell) |
| Programming Technology | — | UV-erasable EPROM, CMOS |
| Development Tool | — | MAX+PLUS II |