EP610LI-20 vs EP610LC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610LI-20 bằng Rochester Electronics và EP610LC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610LI-20 - Classic 16-Macrocell EPLD, 20ns | Rochester/Altera
EP610LI-20 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610LI-20 | EP610LC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Rochester Electronics | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EP610 | Altera Classic EPLD (EP610) |
| Macrocells | 16 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Maximum Toggle Frequency | 100 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable | — |
| Hộp | 28-pin PLCC (PQCC28 / JEDEC MO-047) | 28-pin PLCC (J-lead, plastic OTP) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial, 'I' suffix) | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: full temperature grade] |
| Speed Grade Suffix | -20 = 20 ns tPD | — |
| Temperature Grade Suffix | L = Low-power/industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | unknown |
| Programming Method | Altera EP610 programmer (legacy) | — |
| Distributor Stock Indicator | Available via Rochester Electronics authorized channel | — |
| Product Type | — | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Logic Elements / Macrocells | — | 16 macrocells |
| Equivalent Gates | — | 300 gates |
| Propagation Delay (tpd) | — | 15 ns |
| Counter Frequency (fmax) | — | 83.3 MHz |
| Pipelined Data Rate | — | up to 100 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 5 V (single supply) |
| Process Technology | — | CMOS |
| Số lượng chân | — | 28 |
| Programming | — | OTP (one-time programmable) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |