EP610PC-35 vs EP610PC-30 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610PC-35 bằng Rochester Electronics và EP610PC-30 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610PC-35 - 16-Macrocell Classic EPLD, 35ns tPD | Rochester
EP610PC-35 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610PC-35 | EP610PC-30 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Rochester Electronics | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Classic EPLD | — |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Usable Gates | 300 | 300 |
| Propagation Delay (tPD) | 37 ns (max, -35 speed grade) | 30 ns |
| Internal Counter Frequency | up to 100 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Supply Voltage - Internal | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Programmable Type | EPLD (UV-erasable window variant: EP610DC; plastic OTP) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP (Plastic DIP, 0.600" wide, through-hole) | 24-pin PDIP (0.300 inch) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole |
| Supplier Device Package | 24-PDIP | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - not confirmed in provided data] | Not applicable (legacy non-compliant package per distributor listing) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Device Family | — | Classic EPLD (EP610) |
| Maximum Pipeline Frequency | — | 33.3 MHz (typical) / 100 MHz pipelined |
| Process Technology | — | CMOS EPROM |
| Programmability | — | One-Time Programmable (OTP, no window on plastic PDIP) |
| Output Drive Current | — | [DATA_NEEDED: IOH/IOL per datasheet DC characteristics] |
| Input Pins (Dedicated) | — | [DATA_NEEDED: dedicated input count from datasheet pinout] |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: bidirectional I/O count from datasheet pinout] |
| Programming Tool | — | Altera A+PLUS / MAX+PLUS II (legacy) |
| Lead Free Status | — | Not applicable |
| Current Distributor | — | Rochester Electronics, LLC (authorized continuing source) |