EP910ILC-15 vs EP910IDC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910ILC-15 bằng Intel và EP910IDC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910ILC-15 | EP910IDC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Classic EPLD | Classic EPLD |
| Series | EP910 | — |
| Logic Gates | 450 | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| User I/O Pins | 36 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 83.33 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Kiểu bộ nhớ | EPROM (UV-erasable) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 44-pin PLCC (J-lead) | 40-pin CDIP (Ceramic DIP, through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMT) | — |
| Propagation Class | -15 speed grade | — |
| Storage Condition | Dry cabinet, humidity-controlled | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | non_compliant (ceramic DIP contains lead) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Equivalent Gates | — | 450 |
| Flip-Flops | — | 48 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Frequency (fCNT) | — | 66.6 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Terminal Count | — | 40 |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Programmable Security Bit | — | Yes |
| On-board Test Circuitry | — | Yes |
| Logic Type | — | UV Erasable EPROM-based |
| I/O Pins | — | 24 |
| Dedicated Inputs | — | 10 |
| Programming Technology | — | EPROM (UV-erasable) |