EP910IPC-12 vs EP910LI-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910IPC-12 bằng Altera và EP910LI-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910IPC-12 EP910LI-12
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD —
Macrocells 24 24
Usable Gates 450 450
Maximum Operating Frequency (fMAX) 76.9 MHz —
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) 12 ns —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V (5 V typical)
Dedicated Inputs 10 —
I/O Pins 24 24
Hộp 40-pin PDIP 28-PLCC (windowed ceramic, J-Lead)
Kiểu lắp đặt Through Hole —
Technology CMOS EPLD (UV-erasable or OTP) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Programming Toolchain MAX+PLUS II —
Logic Capacity Equivalent to ~24 PAL16V8s —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] non_compliant (ceramic windowed package)
Device Family — Altera Classic EPLD
Propagation Delay (tPD) — 12 ns
Maximum Frequency (fMAX) — 76.9 MHz
Inputs (with input registers) — 36
Process Technology — 1.0-micron CMOS EPROM
Power Dissipation (typical) — 200 mW at 5 V
Programming Method — UV-erasable via windowed package
Logic Compatibility — TTL-compatible I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá