EP910LI-20 vs EP910LI-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-20 bằng Altera và EP910LI-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-20 EP910LI-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 —
Maximum Operating Frequency 62 MHz —
Propagation Delay (tpd) 20 ns —
Dedicated Inputs 16 12
I/O Pins 24 —
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 40-pin Ceramic DIP (Windowed) 44-terminal J-lead ceramic chip carrier (PQCC44)
Technology CMOS, UV-erasable CMOS
Package Type Through-Hole, Ceramic DIP with Quartz Window —
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Số chân 40 —
Logic Family EPLD (Erasable PLD) —
Architecture Sum-of-products macrocell —
Pin/Package Compatibility Pin-compatible across EP910 family —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Product Type — Programmable Logic Device (PLD)
Device Family — Altera Classic EPLD
Part Number — EP910LI-15
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
Input/Output Lines — 24
Total User-Signal Resources — 36
Speed Grade — 15 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Package Pin Count — 44 terminals
Package Mounting — Surface Mount
Dielectric/Construction — Ceramic
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Status — not_applicable
Lead-Free Status — unknown
Halogen-Free Status — unknown
Conflict Minerals Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá