EP910LI-35 vs EP910ILC-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-35 bằng Altera và EP910ILC-12 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-35 EP910ILC-12
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Altera Classic EPLD Altera EP910 Classic EPLD
Device Series EP910 —
Usable Gates 900 450 (typical)
Macrocells 24 —
Maximum User I/O Pins 38 —
Propagation Delay (t_PD) 35 ns —
Maximum Counter Frequency (f_CNT) 76.9 MHz —
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial grade, 'I' suffix)
Hộp 44-pin PLCC (J-lead) 28-PLCC (J-Lead, 11.5 x 11.5 mm)
Process Technology CMOS EPROM —
Programming Technology EPROM (UV-erasable) —
Erase/Program Cycles ≥100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Pitch 1.27 mm —
Product Type — Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Number of Macrocells — 24
Propagation Delay (tPD) — 12 ns (max)
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Nominal Supply — 5 V
Memory Technology — UV-erasable CMOS EPROM
Configuration Storage — Non-volatile EPROM (instant-on)
Programming Method — Altera programming algorithm (serial/parallel master-slave)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Số lượng chân — 28
Feedback Paths — 16 dedicated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá