EP910PC-30T vs EP910PC-20T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-30T bằng Intel và EP910PC-20T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-30T EP910PC-20T
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Family Altera Classic EPLD Classic EPLD
Device EP910 —
Usable Gates 900 —
Macrocells 24 —
Product Terms 240 —
Dedicated Inputs 12 —
I/O Pins 24 —
Propagation Delay (tPD) 30 ns —
Maximum Clock Frequency (fCNT) 33.3 MHz —
Process Technology CMOS —
Điện áp cung cấp 5 V (TTL compatible) [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Hộp PDIP-40 (Plastic DIP) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Logic Compatibility 100% TTL emulation —
Programming MAX+PLUS II / UV-erasable —
Device Type — EPLD
Fabrication Technology — CMOS
Logic Integration — 300 to 900 usable gates
Logic Emulation — 100% TTL emulation
Application Function — High-speed, low-power logic integration
Programmable Device Class — Erasable programmable logic device
Device Family — Altera Classic EPLD Family
Speed Grade — 20 ns
Package Code — PC
Package Pin Count — [DATA_NEEDED: package pin count]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: package dimensions]
I/O Count — [DATA_NEEDED: I/O count]
Internal Logic Capacity — 300 to 900 usable gates
Supported Logic Integration — Multiple PAL- and GAL-type devices
Programming Interface — [DATA_NEEDED: programming interface]
Programming Voltage — [DATA_NEEDED: programming voltage]
Mounting Technology — [DATA_NEEDED: mounting technology]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Lead-Free Status — unknown
Halogen-Free Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá