EP910PC-35 vs EP910PC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-35 bằng Altera và EP910PC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-35 EP910PC-25
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD —
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Macrocells 24 24
I/O Pins 24 —
Dedicated Inputs 12 10
Total Inputs 36 —
Product Terms 240 —
Propagation Delay (tPD) 35 ns —
Maximum Counter Frequency 37 MHz —
Internal Performance Frequency 100 MHz —
Technology CMOS, UV-erasable/OTP CMOS EPROM
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C (commercial)
Hộp 40-pin PDIP (Plastic DIP) PDIP-24 (Plastic DIP)
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Architecture PAL-type sum-of-products, AND/OR array —
Programming Method UV-erase (ceramic) / OTP (plastic), A+PLUS / MAX+PLUS tools —
Compliance / RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy part] —
Product Family — Classic EPLD
Usable Gates — 900
Integration Gates (typical) — 4800
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 25 ns
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 33.3 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5 V +/- 10%
Số chân — 24
Dedicated I/O Pins — 12
TTL Compatibility — 100% TTL emulation
Erasure Method — Not erasable in plastic package (windowless)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá