EPC1064TC32 vs EPC144TC32 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1064TC32 bằng Altera và EPC144TC32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1064TC32 | EPC144TC32 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM (Non-Volatile) | — |
| Memory Organization | 64K x 1 bit (Serial) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 65 kb (8,192 bytes) | — |
| Programmable Type | OTP (One-Time Programmable) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Configuration Interface | Altera FLEX serial configuration protocol | — |
| Clock Frequency | [DATA_NEEDED: configuration clock max frequency] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Package Type | 32-TQFP | — |
| Package Dimensions | 7 mm x 7 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Series | EPC1 (EPC1064) | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS (low-power) |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Compatible FPGAs | Altera FLEX 8000, FLEX 10K, MAX 9000 families | — |
| Device Type | — | OTP Configuration PROM (One-Time Programmable) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel FPGA) |
| Memory Capacity | — | 440,800 bits (440 kb) |
| Giao diện | — | Serial (Altera proprietary FPGA configuration interface) |
| Hộp | — | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Programmability | — | OTP (one-time programmable, non-erasable) |
| Compatible FPGA Families | — | Altera FLEX, ACEX, APEX, early Cyclone/Stratix |
| Configuration Mode | — | Serial (legacy Altera FLEX/ACEX scheme) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |