EPC1064VTC32 vs EPC1064PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1064VTC32 bằng Altera và EPC1064PC8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1064VTC32 | EPC1064PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM | OTP Configuration PROM |
| Kích thước bộ nhớ | 64 Kbit (65,536 bit) | 65 kb (65,536 bits) |
| Programmable Type | OTP (One-Time Programmable) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Giao diện | Altera passive serial / JTAG (IEEE 1149.1) | Serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS) |
| FPGA Configuration Pins | nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE, DCLK | — |
| Cascading Support | Yes (daisy-chain for larger bitstreams) | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | PDIP-8 (PC8 suffix) |
| Supplier Device Package | 32-TQFP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Series | EPC | — |
| Chức năng | Configuration storage for Altera FPGAs | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Tổ chức | — | 64K x 1 (serial) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Kiểu đầu ra | — | Serial data stream |
| Programmability | — | OTP (One-Time Programmable, factory- or programmer-burned) |
| Lead Pitch | — | 2.54 mm (0.100 in) |
| Compatible FPGA Families | — | Altera FLEX 10K, FLEX 8000, MAX 9000, Classic EPLD |
| Programmer Support | — | Altera Logic Programmer (legacy), third-party OTP PROM programmers |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |