EPC1064VTC32 vs EPC1441TC32N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1064VTC32 bằng Altera và EPC1441TC32N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1064VTC32 EPC1441TC32N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM OTP Configuration PROM (EPROM-based)
Kích thước bộ nhớ 64 Kbit (65,536 bit) 440,800 bits (440 kb x 1)
Programmable Type OTP (One-Time Programmable) —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Giao diện Altera passive serial / JTAG (IEEE 1149.1) —
FPGA Configuration Pins nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE, DCLK —
Cascading Support Yes (daisy-chain for larger bitstreams) —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP (7x7 mm)
Supplier Device Package 32-TQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40C to +85C (industrial)
Series EPC —
Chức năng Configuration storage for Altera FPGAs —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Tổ chức — 440800 x 1
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal)
Maximum DCLK Frequency — 16.7 MHz
Loại giao diện — Serial, 4-pin (DATA, DCLK, nCS, OE)
Standby Current — 30 uA typical
Programmability — One-Time Programmable (OTP)
Supported FPGAs — ACEX 1K, APEX 20K/20KC/20KE, APEX II, Mercury, FLEX 6000/10KE/10KA
Daisy-Chain Support — Yes
Lead-Free / RoHS — Lead-free per datasheet; RoHS status varies by lot

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá