EPC1213PC8 vs EPC1064PI8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1213PC8 bằng Altera và EPC1064PI8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1213PC8 EPC1064PI8
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (EEPROM cell) OTP Configuration PROM (EPROM-based)
Kích thước bộ nhớ 212 Kbit 64 Kb (65,536 bits)
Giao diện Serial (4-wire: nCS, DCLK, DATA, OE) Serial (4-wire: nCS, DATA, DCLK, nCONFIG)
Configuration Mode Supported FLEX/APEX FPP / PS serial —
Tần số xung maksimum 6 MHz 6 MHz
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Programmability One-Time Programmable (OTP) —
Programming Standard IEEE Std 1532 / Jam STAPL —
Standby Current < 50 µA typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) -40C to +85C (Industrial)
Hộp 8-Pin PDIP (R-PDIP-T8) PDIP-8 (8-pin Plastic DIP)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant (post-lead-free Altera revision) —
Lead-Free Yes —
JEDEC Package Code R-PDIP-T8 —
Tổ chức — Serial
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Programmable Type — OTP (One-Time Programmable)
Temperature Grade — Industrial
No. of Terminals — 8
Package Code — DIP
Package Shape — Rectangular
Surface Mount — No
Configuration Target — Altera FPGAs (FLEX/MAX/Classic families)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá