EPC1213PC8 vs EPC1441PCB So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1213PC8 bằng Altera và EPC1441PCB bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1213PC8 | EPC1441PCB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM (EEPROM cell) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 212 Kbit | — |
| Giao diện | Serial (4-wire: nCS, DCLK, DATA, OE) | — |
| Configuration Mode Supported | FLEX/APEX FPP / PS serial | — |
| Tần số xung maksimum | 6 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Programmability | One-Time Programmable (OTP) | In-system programmable via JTAG (IEEE 1149.1) |
| Programming Standard | IEEE Std 1532 / Jam STAPL | — |
| Standby Current | < 50 µA typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 C to +70 C (commercial) |
| Hộp | 8-Pin PDIP (R-PDIP-T8) | PLCC-20 (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount / Socket |
| Số chân | 8 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (post-lead-free Altera revision) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| JEDEC Package Code | R-PDIP-T8 | — |
| Device Type | — | Enhanced Configuration Device for SRAM FPGAs |
| Memory Density | — | 4,435,200 bits (~4 Mb) |
| Supported FPGA Families | — | ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, FLEX 10K, FLEX 6000, FLEX 8000, Mercury |
| Configuration Interface | — | Altera serial/parallel configuration bus (nSTATUS, nCONFIG, DCLK, DATA) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.3 V nominal |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5 V tolerant |
| Configuration Mode | — | Automatic at power-up |
| Architecture | — | Flash memory + on-chip configuration controller |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) |