EPC1213PI8 vs EPC1PI8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1213PI8 bằng Altera và EPC1PI8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1213PI8 EPC1PI8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (non-volatile) OTP Configuration PROM
Density 212 Kbit (213 kbits per digchip) —
Tổ chức 208 K words x 1 bit —
Bits per Word 1 bit —
Configuration Interface Serial, 4-wire (nCS, DCLK, DATA, OE) —
Max Configuration Clock 6 MHz —
Programming Mode One-Time Programmable (OTP) —
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp PDIP-8 (Plastic DIP, 8-pin) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Supported FPGA Families FLEX 10K, FLEX 6000, ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Mercury, Cyclone, Cyclone II, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX, Arria GX ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, Mercury
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in web data] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Kích thước bộ nhớ — 1 Mbit
Programmable Type — OTP (One-Time Programmable)
Giao diện — Serial (DATA, DCLK, nCS, OE)
Supply Voltage - Low — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage - High — 4.5 V to 5.5 V
Hộp / Vỏ — 8-DIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Packaging — Tube
Memory Configuration — x1
Technology — CMOS
ECCN — 3A991.b.2.a

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá