EPC1441LC20N vs EPC1441LI20N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1441LC20N bằng Intel và EPC1441LI20N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1441LC20N | EPC1441LI20N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP EPROM (One-Time Programmable) | OTP Configuration PROM (EPROM) |
| Kích thước bộ nhớ | 440 Kbit | — |
| Tổ chức | 55 K x 8 bit | 440,800 words x 1 bit (serial) |
| Giao diện | Serial, 4-wire (nCS, DCLK, DATA, nINIT_CONF) | Altera 4-pin serial (DCLK, DATA, nCONFIG, nSTATUS) |
| Configuration Clock (DCLK) | 8 MHz maximum | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / Altera Programming Unit | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (typical) | 3.3 V |
| Hộp | 20-PLCC (J-Lead, 9 x 9 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | -40C to +85C (industrial, 'N' suffix) |
| Supported FPGA Families | ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX | — |
| Cascadable | Yes (nCS daisy-chain) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount / Socket |
| Density | — | 440,800 bits (441 kbit) |
| Number of Words | — | 440,800 x 1 bit |
| Package Type | — | PLCC-20 (Plastic Leaded Chip Carrier, J-lead) |
| Package Dimensions | — | 9 x 9 mm |
| Số chân | — | 20 |
| Programming Method | — | Altera Programming Unit (APU), one-time programmable |
| Supported FPGAs | — | ACEX 1K, APEX 20K / 20KC / 20KE, FLEX 10K / 10KE / 10KA, Mercury |