EPC1441LI20N vs EPC144LC-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1441LI20N bằng Altera và EPC144LC-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1441LI20N EPC144LC-20
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (EPROM) OTP EPROM (One-Time Programmable)
Density 440,800 bits (441 kbit) —
Number of Words 440,800 x 1 bit —
Tổ chức 440,800 words x 1 bit (serial) —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Giao diện Altera 4-pin serial (DCLK, DATA, nCONFIG, nSTATUS) —
Package Type PLCC-20 (Plastic Leaded Chip Carrier, J-lead) 20-pin PLCC (J-lead)
Package Dimensions 9 x 9 mm 9 x 9 mm
Số chân 20 —
Programming Method Altera Programming Unit (APU), one-time programmable Altera Logic Programmer / JTAG
Supported FPGAs ACEX 1K, APEX 20K / 20KC / 20KE, FLEX 10K / 10KE / 10KA, Mercury —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, 'N' suffix) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Socket Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Kích thước bộ nhớ — 440,800 bits (440 kb)
Configuration Interface — Altera serial daisy-chain
Access Time (Speed Grade) — 20 ns
Supply Voltage (VCC) — [DATA_NEEDED: VCC min/max]
Supply Voltage (VPP) — [DATA_NEEDED: VPP programming voltage]
Compatible FPGA Families — FLEX 10K, FLEX 8000, ACEX 1K
Process Technology — CMOS
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Daisy-Chain Support — Yes (multiple PROMs cascadable)
Manufacturer — Altera (now Intel FPGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá