EPC1441PC8 vs EPC144IPC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1441PC8 bằng Altera và EPC144IPC8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1441PC8 | EPC144IPC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM (flash-based) | Serial Configuration EEPROM |
| Kích thước bộ nhớ | 440 Kbit (approximately 55 Kbyte) | 440,800 bit (440 Kbit) |
| Configuration Interface | Altera serial configuration protocol | — |
| Maximum Configuration Clock | 8 MHz | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V typical | — |
| Package Type | 8-pin PDIP (Plastic DIP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole |
| Programmability | OTP (one-time programmable) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] | — |
| Supported FPGA Series | FLEX 8000, FLEX 10K, APEX 20K, Mercury | — |
| Configuration Controller | Integrated (enhanced configuration architecture) | — |
| Lead-Free / RoHS Status | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: not stated in verified data] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Manufacturer | Altera (now Intel FPGA) | — |
| Part Status | Obsolete - legacy support only | — |
| Tổ chức | — | Configuration PROM (Altera proprietary serial interface) |
| Giao diện | — | Altera EPC1/EPC1441 dedicated serial protocol |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V / 5 V |
| Programmable Devices Supported | — | Altera MAX 7000, MAX 9000, FLEX 10K, APEX families |
| Internal Oscillator | — | Yes (no external clock required) |
| Hộp | — | PDIP-8 (8-pin plastic DIP) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial grade option] |
| Configuration Pins | — | DATA, DCLK, nCS, nINIT_CONF, OE, RESET |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: standby current] |
| Active Programming Current | — | [DATA_NEEDED: active current] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |