EPC1441T32 vs EPC1441TC32 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1441T32 bằng Intel và EPC1441TC32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1441T32 EPC1441TC32
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Chức năng OTP Configuration PROM for FPGAs —
Kích thước bộ nhớ 440 kb 440 Kbit (55000 byte)
Programmability One-Time Programmable (OTP) One-Time Programmable (OTP)
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX II, APEX 20K, APEX 20KC, APEX 20KE, Mercury, FLEX 6000, FLEX 10KE, FLEX 10KA ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX
Configuration Interface 4-pin serial (nSTATUS, nCONFIG, DCLK, DATA0) —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-TQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Điện áp cung cấp 3.3 V (FPGA-bank compatible) 3.3 V / 5.0 V
Internal Oscillator Yes 16.7 MHz
Configuration Mode Serial —
Số chân 32 —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Byte Count (approx.) 55 KB (440 kb / 8) —
Programming Method JTAG / Altera programming tools —
Kiểu bộ nhớ — OTP Configuration PROM (flash-based)
In-System Programming — IEEE 1149.1 JTAG, 3.3 V / 5.0 V
Configuration Modes — Passive Serial, Fast Passive Parallel, Passive Parallel Asynchronous
Daisy Chain Support — Yes
Nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)
Terminal Form — Gull Wing
Terminal Pitch — 0.8 mm
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status - datasheet not yet verified]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá