EPC144IPC8 vs EPC1PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC144IPC8 bằng Intel và EPC1PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC144IPC8 | EPC1PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Serial Configuration EEPROM | OTP Configuration PROM (Non-volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 440,800 bit (440 Kbit) | 1 Mbit (1,048,576 bits) |
| Tổ chức | Configuration PROM (Altera proprietary serial interface) | — |
| Giao diện | Altera EPC1/EPC1441 dedicated serial protocol | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | — |
| Programmable Devices Supported | Altera MAX 7000, MAX 9000, FLEX 10K, APEX families | — |
| Internal Oscillator | Yes (no external clock required) | — |
| Hộp | PDIP-8 (8-pin plastic DIP) | 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (THT) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial grade option] | 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range] |
| Configuration Pins | DATA, DCLK, nCS, nINIT_CONF, OE, RESET | — |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: standby current] | — |
| Active Programming Current | [DATA_NEEDED: active current] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.0 V (typical) |
| Configuration Interface | — | Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS) |
| Programmability | — | One-Time Programmable (OTP) |
| Target FPGAs | — | ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A |
| Pin Pitch | — | 2.54 mm (0.100 in) |
| Programming Hardware | — | Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer) |
| Configuration Mode | — | Serial (1-bit data, 1-bit clock) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating] |