EPC144LC20 vs EPC144LC-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC144LC20 bằng Intel và EPC144LC-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC144LC20 | EPC144LC-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Memory Capacity | 144 Kbit | — |
| Memory Organization | Serial (one-time programmable) | — |
| Loại giao diện | Altera Serial Configuration (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) | — |
| Programming Method | In-system via JTAG (IEEE 1149.1 / ByteBlaster / USB-Blaster) | Altera Logic Programmer / JTAG |
| Supply Voltage (VCC) | 3.0 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: VCC min/max] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Configuration Time (typical) | [DATA_NEEDED: configuration time at DCLK = 10 MHz] | — |
| Active Supply Current | [DATA_NEEDED: ICC active] | — |
| Standby Supply Current | [DATA_NEEDED: ICC standby] | — |
| Hộp | 20-pin LCC (Leadless Chip Carrier, JLCC-20) | — |
| Số chân | 20 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supported FPGA Families | Altera FLEX 6000 / 8000 / 10K, ACEX 1K, MAX 3000 / 7000, APEX 20K | — |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status per Intel PCN] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED] | — |
| JTAG Compliance | IEEE Std 1149.1 | — |
| Kiểu bộ nhớ | — | OTP EPROM (One-Time Programmable) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 440,800 bits (440 kb) |
| Configuration Interface | — | Altera serial daisy-chain |
| Access Time (Speed Grade) | — | 20 ns |
| Supply Voltage (VPP) | — | [DATA_NEEDED: VPP programming voltage] |
| Package Type | — | 20-pin PLCC (J-lead) |
| Package Dimensions | — | 9 x 9 mm |
| Compatible FPGA Families | — | FLEX 10K, FLEX 8000, ACEX 1K |
| Process Technology | — | CMOS |
| Daisy-Chain Support | — | Yes (multiple PROMs cascadable) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel FPGA) |