EPC144TI32 vs EPC1441TC32N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC144TI32 bằng Altera và EPC1441TC32N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC144TI32 EPC1441TC32N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Configuration Memory Density 441000 bit —
Configuration Interface Serial (Altera FPGA configuration) —
Programmability One-Time Programmable (OTP) One-Time Programmable (OTP)
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG (in-system) —
Supply Voltage VCC [DATA_NEEDED: VCC operating voltage] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40C to +85C (industrial)
Hộp TQFP-32 32-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 32 —
Lead-Free (Pb-Free) Yes (per part suffix marking) —
Compatible FPGA Families Cyclone, Stratix, APEX, ACEX, MAX series —
Configuration Mode Support Serial daisy-chain with Altera FPGAs —
Endurance OTP (single-program cycle) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free marked) —
Kiểu bộ nhớ — OTP Configuration PROM (EPROM-based)
Kích thước bộ nhớ — 440,800 bits (440 kb x 1)
Tổ chức — 440800 x 1
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal)
Maximum DCLK Frequency — 16.7 MHz
Loại giao diện — Serial, 4-pin (DATA, DCLK, nCS, OE)
Standby Current — 30 uA typical
Supported FPGAs — ACEX 1K, APEX 20K/20KC/20KE, APEX II, Mercury, FLEX 6000/10KE/10KA
Daisy-Chain Support — Yes
Lead-Free / RoHS — Lead-free per datasheet; RoHS status varies by lot

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá