EPC160I100 vs EPC144TC32 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC160I100 bằng Altera và EPC144TC32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC160I100 | EPC144TC32 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Altera (Intel Programmable Solutions Group) | Altera (now Intel FPGA) |
| Device Type | Enhanced Configuration Device (EPC) | OTP Configuration PROM (One-Time Programmable) |
| Configuration Memory Size | 1.6 Mbit | — |
| Supported FPGA Families | APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K, FLEX 10KE | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.3 V | — |
| I/O Tolerance | 5.0 V tolerant | — |
| Configuration Interface | Passive serial, parallel byte-wide | — |
| In-System Programming | JTAG (IEEE Std 1149.1) | — |
| Program/Erase Cycles | 10,000 cycles per sector | — |
| Sector Size | 32 KB | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | QFP-100 (14x14 mm) | 32-pin TQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Memory Capacity | — | 440,800 bits (440 kb) |
| Giao diện | — | Serial (Altera proprietary FPGA configuration interface) |
| Programmability | — | OTP (one-time programmable, non-erasable) |
| Compatible FPGA Families | — | Altera FLEX, ACEX, APEX, early Cyclone/Stratix |
| Configuration Mode | — | Serial (legacy Altera FLEX/ACEX scheme) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Process Technology | — | CMOS (low-power) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |