EPC16QC100-TAAC80 vs EPC160I100 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC16QC100-TAAC80 bằng Altera và EPC160I100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC16QC100-TAAC80 | EPC160I100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Flash (non-volatile configuration) | — |
| Memory Density | 16 Mbit | — |
| Configuration Modes | FPP, PS, AS, JTAG | — |
| Data Compression | Yes (built-in, 30-55% file size reduction) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 3.3 V | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V | — |
| Supported FPGA Families | Stratix, APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K | APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K, FLEX 10KE |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary scan, in-system programmable | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack), 20x14 mm | QFP-100 (14x14 mm) |
| Package Code | QC100 | — |
| Packaging Style | Tape and Reel (TAAC80 suffix) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Configuration Controller | Internal (integrated with flash array) | — |
| Số chân | 100 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Manufacturer | — | Altera (Intel Programmable Solutions Group) |
| Device Type | — | Enhanced Configuration Device (EPC) |
| Configuration Memory Size | — | 1.6 Mbit |
| I/O Tolerance | — | 5.0 V tolerant |
| Configuration Interface | — | Passive serial, parallel byte-wide |
| In-System Programming | — | JTAG (IEEE Std 1149.1) |
| Program/Erase Cycles | — | 10,000 cycles per sector |
| Sector Size | — | 32 KB |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |