EPC16QI100N vs EPC18QI100 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC16QI100N bằng Altera và EPC18QI100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC16QI100N | EPC18QI100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Kích thước bộ nhớ | 16 Mb | — |
| Kiểu bộ nhớ | Flash (in-system programmable) | — |
| Programmable Type | In System Programmable | — |
| Configuration Interface | Serial | Altera serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| Maximum Configuration Clock | 33 MHz | — |
| Supply Voltage - Operating | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp / Vỏ | 100-PQFP (20 x 14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Terminals | 100 | — |
| Package Style | Flatpack / PQFP | — |
| Family Name | EPC16 | — |
| Application | FPGA configuration memory | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (Pb-free part marking) |
| Reprogrammability | Yes, in-system (IEEE 1532) | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel Programmable Solutions Group) |
| Device Type | — | FPGA Configuration PROM (nonvolatile) |
| Memory Density | — | 18 Mbit (18,874,368 bits) |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5 V tolerant |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable |
| Cascading Support | — | Yes (via nCASC pin, multi-device chains supported) |
| Hộp | — | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Package Dimensions | — | 14 mm x 20 mm x 1.4 mm (body) / 3.4 mm (overall incl. leads) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead Finish | — | Matte tin (lead-free, per Altera Pb-free roadmap) |
| Configuration Time | — | [DATA_NEEDED: configuration time at typical DCLK] |
| End-of-Life Status | — | Obsolete; replaced by Altera/Intel EPCQ family |