EPC16UI88AA vs EPC16UI88N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16UI88AA bằng Intel và EPC16UI88N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16UI88AA EPC16UI88N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (Enhanced Configuration Device) In-System Programmable Configuration PROM
Kích thước bộ nhớ 16 Mbit 16 Mbit (2 Mbyte)
Memory Organization 16M x 1 bit —
Loại giao diện Serial FPGA Configuration Bus + JTAG —
Configuration Clock Frequency 66.7 MHz (max) 66.7 MHz max
Supply Voltage (VCC) 3.3 V —
Output Characteristics 3-STATE —
Write/Erase Endurance 100,000 cycles —
Hộp 88-ball UBGA —
Programming Method In-system via JTAG —
Multi-Page Boot Support Yes (multiple bitstream images) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (Industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family Enhanced Configuration Device (EPC4/EPC8/EPC16) EPC16
Programmable Type — In System Programmable
Supply Voltage - Operating — 3.3 V
Supply Voltage Range — 2.25 V to 6 V (per GlobalSpec)
Hộp / Vỏ — 88-UBGA / UFBGA (11 mm x 8 mm)
Giao diện — Serial / JTAG (IEEE 1149.1)
Number of Terminals — 88
Package Code — FBGA
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá