EPC16UI8B vs EPC16QI100N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC16UI8B bằng Altera và EPC16QI100N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC16UI8B EPC16QI100N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Memory Density 16 Mbit (2 MB) —
Chức năng Enhanced Configuration Device for SRAM-based LUT FPGAs —
Giao diện Active Serial (AS), JTAG —
Điện áp cung cấp 2.5 V / 3.3 V —
Hộp USON-8 / WSON-8 (8-pin) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C
Architecture Multi-page flash, up to 8 pages —
In-System Programming Yes (JTAG) —
Compression Support Yes (bitstream decompression) —
Remote System Upgrade Yes —
Cascade Support Yes (multi-FPGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Silicon Revision B (second revision) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mb
Kiểu bộ nhớ — Flash (in-system programmable)
Programmable Type — In System Programmable
Configuration Interface — Serial
Maximum Configuration Clock — 33 MHz
Supply Voltage - Operating — 3.0 V to 3.6 V
Hộp / Vỏ — 100-PQFP (20 x 14 mm)
Number of Terminals — 100
Package Style — Flatpack / PQFP
Family Name — EPC16
Application — FPGA configuration memory
Reprogrammability — Yes, in-system (IEEE 1532)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá