EPC18QI100 vs EPC160I100 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC18QI100 bằng Altera và EPC160I100 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC18QI100 | EPC160I100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Altera (now Intel Programmable Solutions Group) | Altera (Intel Programmable Solutions Group) |
| Device Type | FPGA Configuration PROM (nonvolatile) | Enhanced Configuration Device (EPC) |
| Memory Density | 18 Mbit (18,874,368 bits) | — |
| Configuration Interface | Altera serial (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) | Passive serial, parallel byte-wide |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5 V tolerant | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable | — |
| Cascading Support | Yes (via nCASC pin, multi-device chains supported) | — |
| Hộp | 100-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | QFP-100 (14x14 mm) |
| Package Dimensions | 14 mm x 20 mm x 1.4 mm (body) / 3.4 mm (overall incl. leads) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Lead Finish | Matte tin (lead-free, per Altera Pb-free roadmap) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free part marking) | [DATA_NEEDED: RoHS] |
| Configuration Time | [DATA_NEEDED: configuration time at typical DCLK] | — |
| End-of-Life Status | Obsolete; replaced by Altera/Intel EPCQ family | — |
| Configuration Memory Size | — | 1.6 Mbit |
| Supported FPGA Families | — | APEX II, APEX 20K, Mercury, ACEX 1K, FLEX 10K, FLEX 10KE |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.3 V |
| I/O Tolerance | — | 5.0 V tolerant |
| In-System Programming | — | JTAG (IEEE Std 1149.1) |
| Program/Erase Cycles | — | 10,000 cycles per sector |
| Sector Size | — | 32 KB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |