EPC1L120 vs EPC144PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1L120 bằng Intel và EPC144PC8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPC1L120 - Altera/Intel Configuration Device 120 kbit Serial | PLCC-20
EPC1L120 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1L120 | EPC144PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | Configuration EEPROM | — |
| Memory Capacity | 120 kbit | — |
| Loại giao diện | Serial (Altera configuration protocol) | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V / 5 V | — |
| Output Compatibility | MultiVolt: 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, 5 V | — |
| Programmability | In-System via JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| JTAG Support | Yes (dedicated JTAG port) | — |
| Hộp | PLCC-20 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Through-Hole (socket) | Through-Hole (THT) |
| Reprogram Cycles | 100 cycles typical | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | 0 °C to +70 °C |
| Compatible Altera FPGAs | FLEX 6000, FLEX 8000, MAX 7000, MAX 9000 families | — |
| Cascade Support | Yes (multi-FPGA configuration chains) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel) |
| Part Type | — | Serial Configuration PROM / Configuration Device |
| Internal Manufacturer Number | — | 433800612 |
| Memory Technology | — | EPROM (one-time programmable) |
| Hộp / Vỏ | — | DIP-8 (PDIP-8, through-hole) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Giao diện | — | Altera serial configuration (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) |
| Compatible FPGA Series | — | Altera FLEX 8000, FLEX 10K, APEX 20K, EPF10K family |
| Programming Method | — | ByteBlaster / BitBlaster via Quartus or MAX+PLUS II |
| Configuration Mode | — | Passive Serial (PS) |
| Endurance | — | 100k write/erase cycles typical (EPROM) |
| Lead-Free | — | unknown |