EPC1LC20C vs EPC1LC20W So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1LC20C bằng Altera và EPC1LC20W bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1LC20C EPC1LC20W
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Kiểu bộ nhớ Serial Configuration Flash Serial Configuration Flash
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit (1,048,576 bits) —
Configuration Clock (DCLK) 8 MHz maximum —
Giao diện Serial (DATA/DCLK) + JTAG (IEEE 1149.1) Serial (Altera passive serial configuration)
Điện áp cung cấp 3.3 V or 5.0 V 3.0 V to 5.5 V
Programmability In-system via JTAG —
Cascading Support Yes (nCS, CS pins) —
Hộp 20-pin LCC (Leadless Chip Carrier) PLCC-20 (J-lead, through-hole)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (ceramic) Through-Hole (PLCC socket or solder)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: industrial / commercial temp grade]
Compatible FPGA Families FLEX 10K, ACEX 1K, APEX 20K Classic, MAX, FLEX, ACEX, Cyclone, APEX
JTAG Pins TCK, TMS, TDI, TDO —
Configuration Mode Slave-serial (FPGA-master) —
Cấp MSL MSL3 (ceramic, floor life 168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Memory Density — 1 Mbit
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Số chân — 20
Configuration Handshake Pins — nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE
Standby Current — [DATA_NEEDED: typical Icc standby]
Active Current — [DATA_NEEDED: typical Icc active]
Reconfiguration Support — Yes (nCONFIG toggle triggers reload)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá