EPC1LC20CEC vs EPC1LC20AL3894 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1LC20CEC bằng Altera và EPC1LC20AL3894 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1LC20CEC | EPC1LC20AL3894 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu bộ nhớ | OTP Configuration PROM (anti-fuse) | OTP Configuration PROM (EPROM-based) |
| Kích thước bộ nhớ | 1 Mbit (1,048,576 bits) | — |
| Configuration Interface | Serial (4-pin: DATA, DCLK, nCS, OE) | Serial (Altera standard 4-wire: DATA, DCLK, nCS, nINIT_CONF) |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Programming Mode | One-Time Programmable (OTP) | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (9x9 mm) | 20-pin PLCC (J-lead) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Configuration Mode | Altera serial slave/master | — |
| Compatible FPGA Families | ACEX 1K, APEX 20K, FLEX 6000, FLEX 8000, FLEX 10K | APEX, ACEX, FLEX 10K, MAX 7000S/AE/B, Cyclone (legacy) |
| Read Endurance | Unlimited | — |
| Program Endurance | 1 cycle (OTP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount / Socket (PLCC socket compatible) |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy PLCC package) | Unknown — verify with manufacturer |
| Lead-Free | No (contains lead) | — |
| Memory Capacity | — | 1 Mbit (212,942 × 1-bit) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal) |
| Configuration Clock Frequency | — | Up to 8 MHz |
| Package Dimensions | — | 9.0 × 9.0 × 4.5 mm (PLCC-20) |
| Programming Method | — | Factory / Altera programming service (one-time only) |
| Erasure | — | Windowed package supports UV erase (ceramic DIP variant); PLCC is OTP |
| Cấu hình đầu ra | — | Serial data out on DCLK rising edge |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (EOL announced by Altera / Intel PSG) |
| Shipping Variant Suffix | — | AL3894 (tape-and-reel / specific Altera part marking) |